Người đi du ngoạn nghĩa tiếng Đức là
Ausflügler
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người đi du ngoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausflügler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausflügler: Người đi du ngoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausflügler