Người đần độn nghĩa tiếng Anh là
lubbers
(n)
Người đần độn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lubbers
Nghe phát âm giọng Mỹ của lubbers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người đần độn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lubbers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lubbers: Người đần độn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lubbers