Người đại diện nghĩa tiếng Anh là
surrogate
/ˈsɜːrəɡət/
(n)
Người đại diện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của surrogate
Nghe phát âm giọng Mỹ của surrogate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người đại diện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của surrogate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan surrogate: Người đại diện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
surrogate