Người có khả năng thấu thị nghĩa tiếng Anh là
clairvoyant
/klɛrˈvɔɪənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clairvoyant
Nghe phát âm giọng Mỹ của clairvoyant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người có khả năng thấu thị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clairvoyant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clairvoyant: Người có khả năng thấu thị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clairvoyant