Người chăm sóc nghĩa tiếng Anh là
Caregiver
/ˈkeərˌɡɪvər/
(n)
Người chăm sóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Caregiver
Nghe phát âm giọng Mỹ của Caregiver
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Caregiver
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Caregiver: Người chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Caregiver