Người can thiệp (pháp lý) nghĩa tiếng Đức là
Intervenient
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Intervenient
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người can thiệp (pháp lý)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Intervenient
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Intervenient: Người can thiệp (pháp lý)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Intervenient