Người bị gạt ra ngoài xã hội nghĩa tiếng Đức là
Außenseiter
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Außenseiter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người bị gạt ra ngoài xã hội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Außenseiter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Außenseiter: Người bị gạt ra ngoài xã hội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Außenseiter