Người bảo vệ nghĩa tiếng Anh là
Protector
/prəˈtɛktər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Protector
Nghe phát âm giọng Mỹ của Protector
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Protector
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Protector: Người bảo vệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Protector