Người bảo quản nghĩa tiếng Đức là
Bewahrer
(m)
Người bảo quản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bewahrer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người bảo quản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bewahrer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bewahrer: Người bảo quản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bewahrer