Người báo cáo (trong hội nghị, quốc hội...) nghĩa tiếng Anh là
rapporteur
/ræpɔːrˈtɜːr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rapporteur
Nghe phát âm giọng Mỹ của rapporteur
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người báo cáo (trong hội nghị, quốc hội...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rapporteur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rapporteur: Người báo cáo (trong hội nghị, quốc hội...)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rapporteur