Người bạn tâm tình nghĩa tiếng Anh là
confidant
/ˈkɒnfɪdænt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confidant
Nghe phát âm giọng Mỹ của confidant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người bạn tâm tình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confidant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confidant: Người bạn tâm tình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confidant