Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người bận rộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của busy person
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan busy person: Người bận rộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
busy person