Ngừng chuyển động nghĩa tiếng Anh là
have stilled
/hæv stɪld/
(v)
Ngừng chuyển động còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have stilled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have stilled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngừng chuyển động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have stilled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have stilled: Ngừng chuyển động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have stilled