Ngực (phụ nữ) nghĩa tiếng Anh là
boob
/bub/
(n)(slang)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boob
Nghe phát âm giọng Mỹ của boob
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngực (phụ nữ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boob
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boob: Ngực (phụ nữ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boob