Ngủ lại (chung) nghĩa tiếng Anh là
bunking
/ˈbʌŋkɪŋ/
(v)(informal)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bunking
Nghe phát âm giọng Mỹ của bunking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngủ lại (chung)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bunking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bunking: Ngủ lại (chung)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bunking