Ngồi yên tại chỗ nghĩa tiếng Anh là
sit still
/sɪt stɪl/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngồi yên tại chỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sit still
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sit still: Ngồi yên tại chỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sit still