Ngồi xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich hinsetzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngồi xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich hinsetzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich hinsetzen: Ngồi xuống
Mở Rộng