Ngoan ngoãn nghĩa tiếng Đức là
gehorsam
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngoan ngoãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gehorsam
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gehorsam: Ngoan ngoãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gehorsam