Ngoài khơi nghĩa tiếng Anh là
afield
/əˈfiːld/
Ngoài khơi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của afield
Nghe phát âm giọng Mỹ của afield
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngoài khơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của afield
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan afield: Ngoài khơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
afield