Ngơ ngác nghĩa tiếng Anh là
bewildered
/bɪˈwɪldərd/
(adj)
Ngơ ngác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bewildered
Nghe phát âm giọng Mỹ của bewildered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngơ ngác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bewildered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bewildered: Ngơ ngác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bewildered