Nghèo nàn (như "meager") nghĩa tiếng Anh là
meagre
/ˈmiːɡər/
(adj)(BrE)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của meagre
Nghe phát âm giọng Mỹ của meagre
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nghèo nàn (như "meager")
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meagre
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meagre: Nghèo nàn (như "meager")
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meagre