Ngắt quãng nghĩa tiếng Anh là
hiatus
/haɪˈeɪtəs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngắt quãng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hiatus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hiatus: Ngắt quãng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hiatus