Ngành giáo dục nghĩa tiếng Anh là
education
/ɛdʒʊˈkeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngành giáo dục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của education
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan education: Ngành giáo dục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
education