Ngân sách chi tiêu nghĩa tiếng Anh là
budget
/ˈbʌdʒɪt/
(n)
Ngân sách chi tiêu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của budget
Nghe phát âm giọng Mỹ của budget
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngân sách chi tiêu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của budget
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan budget: Ngân sách chi tiêu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
budget