Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của im Becken einweichen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngâm trong bồn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của im Becken einweichen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan im Becken einweichen: Ngâm trong bồn
Mở Rộng