Ngai vàng nghĩa tiếng Anh là
kingship
/ˈkɪŋʃɪp/
(n)
Ngai vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kingship
Nghe phát âm giọng Mỹ của kingship
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngai vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kingship
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kingship: Ngai vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kingship