Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stirnrunzeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nếp nhăn cau mày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stirnrunzeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stirnrunzeln: Nếp nhăn cau mày
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stirnrunzeln