Nếp nhăn nghĩa tiếng Anh là
Wrinkles
/ˈrɪŋkəlz/
(n) (Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nếp nhăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Wrinkles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wrinkles: Nếp nhăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wrinkles