Nén chặt nghĩa tiếng Đức là
kompakt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kompakt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nén chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kompakt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kompakt: Nén chặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kompakt