Nebenrolle (f) nghĩa tiếng Việt là
Bên phụ
Nebenrolle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nebenrolle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bên phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nebenrolle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nebenrolle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nebenrolle