Nảy nở nghĩa tiếng Đức là
aufgehen
(Vi)(ist)(tr)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nảy nở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufgehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufgehen: Nảy nở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufgehen