Nảy mầm, manh nha nghĩa tiếng Đức là
aufkeimen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufkeimen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nảy mầm, manh nha
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufkeimen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufkeimen: Nảy mầm, manh nha
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufkeimen