Navel (n) nghĩa tiếng Việt là
Rốn
Navel phiên âm IPA là /ˈneɪvəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Navel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Navel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Navel