Natri (Na) nghĩa tiếng Đức là
Natrium
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Natrium
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Natri (Na)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Natrium
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Natrium: Natri (Na)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Natrium