Náo động nghĩa tiếng Anh là
commotion
/kəˈməʊʃən/
(n)
Náo động còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của commotion
Nghe phát âm giọng Mỹ của commotion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Náo động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của commotion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan commotion: Náo động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
commotion