Năng lượng nguyên thủy nghĩa tiếng Đức là
Urkraft
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Urkraft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Năng lượng nguyên thủy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Urkraft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Urkraft: Năng lượng nguyên thủy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Urkraft