Năng lượng điện nghĩa tiếng Anh là
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Năng lượng điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của electricity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan electricity: Năng lượng điện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
electricity