Năng lượng nghĩa tiếng Anh là
energy
/ˈɛnədʒi/
(n)
Năng lượng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của energy
Nghe phát âm giọng Mỹ của energy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Năng lượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của energy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan energy: Năng lượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
energy