Năng động nghĩa tiếng Anh là
Dynamic
/daɪˈnæmɪk/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Năng động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Dynamic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Dynamic: Năng động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Dynamic