Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgestreckt liegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nằm duỗi ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgestreckt liegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgestreckt liegen: Nằm duỗi ra
Mở Rộng