Mỹ phẩm nghĩa tiếng Anh là
cosmetics
/kɒzˈmɛtɪks/
(n) (Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mỹ phẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cosmetics
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cosmetics: Mỹ phẩm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cosmetics