Mutterschaft (f) nghĩa tiếng Việt là
thai sản
Mutterschaft còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Mutterschaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thai sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Mutterschaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Mutterschaft
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Mutterschaft