Mutterschaft còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Mutterschaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tình trạng làm mẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Mutterschaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Mutterschaft
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Mutterschaft