Muộn màng nghĩa tiếng Anh là
belated
/bɪˈleɪtɪd/
(adj)
Muộn màng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của belated
Nghe phát âm giọng Mỹ của belated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Muộn màng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của belated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan belated: Muộn màng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
belated