Mùi khó chịu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của malodorousness
Nghe phát âm giọng Mỹ của malodorousness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mùi khó chịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của malodorousness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan malodorousness: Mùi khó chịu
Mở Rộng