Mùi khó chịu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unpleasant odor
Nghe phát âm giọng Mỹ của unpleasant odor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mùi khó chịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unpleasant odor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unpleasant odor: Mùi khó chịu
Mở Rộng