Mức sống nghĩa tiếng Anh là
living level
/ˈlɪvɪŋ ˈlɛvəl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mức sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của living level
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan living level: Mức sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
living level