Mưa rào ngắn nghĩa tiếng Đức là
Schauer
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schauer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mưa rào ngắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schauer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schauer: Mưa rào ngắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schauer