Mùa động đực (động vật) nghĩa tiếng Anh là
rut
/rʌt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rut
Nghe phát âm giọng Mỹ của rut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mùa động đực (động vật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rut: Mùa động đực (động vật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rut