Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một đôi giày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của a pair of shoes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan a pair of shoes: Một đôi giày
Mở Rộng